Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当面當面

dāng miàn

当面 là gì?

当面 [dāng miàn] có nghĩa là trước mặt ai; đối diện với ai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当面 trong tiếng Việt

  1. trước mặt ai
  2. đối diện với ai

Cách đọc và ghi nhớ 当面

当面 được đọc là dāng miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trước mặt ai; đối diện với ai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan