当面锣,对面鼓當面鑼,對面鼓
当面锣,对面鼓 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 当面锣,对面鼓 trong tiếng Việt
nghĩa đen: cồng đối diện cồng, trống đối diện trống (thành ngữ); nghĩa bóng: cùng nhau gặp mặt để giải quyết vấn đề
nghĩa đen: cồng đối diện cồng, trống đối diện trống (thành ngữ); nghĩa bóng: cùng nhau gặp mặt để giải quyết vấn đề