Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当面锣,对面鼓當面鑼,對面鼓

dāng miàn luó , duì miàn gǔ

当面锣,对面鼓 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当面锣,对面鼓 trong tiếng Việt

nghĩa đen: cồng đối diện cồng, trống đối diện trống (thành ngữ); nghĩa bóng: cùng nhau gặp mặt để giải quyết vấn đề

Tra từ liên quan