Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当量當量

dāng liàng

当量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当量 trong tiếng Việt

tương đương; hệ số

Tra từ liên quan