Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当选當選

dāng xuǎn

当选 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当选 trong tiếng Việt

được bầu; chọn

Tra từ liên quan