Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当着當著

dāng zhe

当着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当着 trong tiếng Việt

  1. trước mặt
  2. trong sự hiện diện của
Tra từ liên quan