Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当铺當舖

dàng pù

当铺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当铺 trong tiếng Việt

tiệm cầm đồ; Lượng từ: 家[jia1],間|间[jian1]

Tra từ liên quan