当铺當舖 dàng pù 当铺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 当铺 trong tiếng Việt tiệm cầm đồ; Lượng từ: 家[jia1],間|间[jian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan