当牛作马當牛作馬 dāng niú zuò mǎ 当牛作马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 当牛作马 trong tiếng Việt làm việc cực nhọc như trâu ngựabóng nghĩa làm nô lệ cho ai đó 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan