Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当牛作马當牛作馬

dāng niú zuò mǎ

当牛作马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当牛作马 trong tiếng Việt

  1. làm việc cực nhọc như trâu ngựa
  2. bóng nghĩa làm nô lệ cho ai đó
Tra từ liên quan