Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异曲同工異曲同工

yì qǔ tóng gōng

异曲同工 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异曲同工 trong tiếng Việt

khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng (thành ngữ); phương pháp khác dẫn đến cùng kết quả; cách tiếp cận khác nhưng kết quả đều hài lòng như nhau

Tra từ liên quan