异口同声異口同聲 yì kǒu tóng shēng 异口同声 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 异口同声 trong tiếng Việt nhiều miệng, cùng một giọng; nói đồng thanh (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan