Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
王顾左右而言他王顧左右而言他

wáng gù zuǒ yòu ér yán tā

王顾左右而言他 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 王顾左右而言他 trong tiếng Việt

vua nhìn trái nhìn phải rồi nói chuyện khác; lạc đề khỏi chủ đề thảo luận (thành ngữ)

Tra từ liên quan