Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生源

shēng yuán

生源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生源 trong tiếng Việt

nguồn cung cấp học sinh; nguồn học sinh

Tra từ liên quan