Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独霸一方獨霸一方

dú bà yī fāng

独霸一方 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独霸一方 trong tiếng Việt

một mình giữ thế thống trị (thành ngữ); thống trị toàn bộ khu vực (thị trường, tài nguyên, v.v.); nắm giữ như lãnh địa cá nhân

Tra từ liên quan