独断专行獨斷專行
独断专行 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 独断专行 trong tiếng Việt
tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán; một mình một kiểu
tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán; một mình một kiểu