Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独夫民贼獨夫民賊

dú fū mín zéi

独夫民贼 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独夫民贼 trong tiếng Việt

bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ); nhà độc tài phản quốc

Tra từ liên quan