独夫民贼獨夫民賊 dú fū mín zéi 独夫民贼 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 独夫民贼 trong tiếng Việt bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ); nhà độc tài phản quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan