Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

láng

狼 là gì?

[láng] có nghĩa là sói; LT:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼 trong tiếng Việt

  1. sói
  2. LT:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2]

Cách đọc và ghi nhớ 狼

được đọc là láng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sói; LT:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan