狼 là gì?
狼 [láng] có nghĩa là sói; LT:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2].
Nghĩa của từ 狼 trong tiếng Việt
- sói
- LT:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2]
Cách đọc và ghi nhớ 狼
狼 được đọc là láng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sói; LT:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .