犁 là gì?
犁 [lí] có nghĩa là cái cày.
Nghĩa của từ 犁 trong tiếng Việt
cái cày
Cách đọc và ghi nhớ 犁
犁 được đọc là lí, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái cày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
犁 [lí] có nghĩa là cái cày.
cái cày
犁 được đọc là lí, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái cày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .