Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布道佈道

bù dào

布道 là gì?

布道 [bù dào] có nghĩa là bài giảng; thuyết giáo; giảng đạo; truyền giảng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布道 trong tiếng Việt

  1. bài giảng
  2. thuyết giáo
  3. giảng đạo
  4. truyền giảng

Cách đọc và ghi nhớ 布道

布道 được đọc là bù dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bài giảng; thuyết giáo; giảng đạo; truyền giảng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan