Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特调特調

tè tiáo

特调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特调 trong tiếng Việt

pha chế đặc biệt; pha trộn đặc biệt

Tra từ liên quan