Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特邀

tè yāo

特邀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特邀 trong tiếng Việt

lời mời đặc biệt

Tra từ liên quan