Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伽蓝伽藍

qié lán

伽蓝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伽蓝 trong tiếng Việt

chùa Phật giáo (từ mượn từ tiếng Phạn "samgharama")

Tra từ liên quan