伽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伽
truyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"; cũng đọc là [ga1]; cũng đọc là [qie2]
Giản thể伽
Phồn thể伽
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng