Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

伎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伎 trong tiếng Việt

nghệ thuật; tài năng; kỹ năng; (thời cổ đại) nữ nghệ sĩ

Tra từ liên quan