伎 jì 伎 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伎 trong tiếng Việt nghệ thuật; tài năng; kỹ năng; (thời cổ đại) nữ nghệ sĩ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan