Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牝鸡牡鸣牝雞牡鳴

pìn jī mǔ míng

牝鸡牡鸣 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牝鸡牡鸣 trong tiếng Việt

gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền; phụ nữ can thiệp chính trị; Nữ giới nắm quyền kiểm soát

Tra từ liên quan