牝鸡牡鸣牝雞牡鳴
牝鸡牡鸣 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 牝鸡牡鸣 trong tiếng Việt
gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền; phụ nữ can thiệp chính trị; Nữ giới nắm quyền kiểm soát
gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền; phụ nữ can thiệp chính trị; Nữ giới nắm quyền kiểm soát