牌照 pái zhào 牌照 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牌照 trong tiếng Việt giấy phép (kinh doanh); giấy phép lái xe; đăng ký xe; biển số xe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan