牝 pìn 牝 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牝 trong tiếng Việt (của chim, động vật hoặc thực vật) giống cáilỗ khóathung lũng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan