Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pìn

牝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牝 trong tiếng Việt

  1. (của chim, động vật hoặc thực vật) giống cái
  2. lỗ khóa
  3. thung lũng
Tra từ liên quan