Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙慧

yá huì

牙慧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙慧 trong tiếng Việt

lặp lại; ý kiến của người khác; nghe đồn; nhại lại

Tra từ liên quan