灯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
灯
đèn; ánh sáng; đèn lồng; LT:盞|盏[zhan3]
Giản thể灯
Phồn thể燈
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng