Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dào

焘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焘 trong tiếng Việt

che phủ; bao trùm

Tra từ liên quan