Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一曝十寒

yī pù shí hán

一曝十寒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一曝十寒 trong tiếng Việt

một ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ; cố gắng thất thường; thiếu kiên trì; không tập trung

Tra từ liên quan