Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
为德不卒為德不卒

wéi dé bù zú

为德不卒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为德不卒 trong tiếng Việt

bắt đầu làm việc đức nhưng bỏ cuộc (thành ngữ); không kiên trì; thiếu bền bỉ; mau chán

Tra từ liên quan