Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灌篮灌籃

guàn lán

灌篮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灌篮 trong tiếng Việt

úp rổ

Tra từ liên quan