Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灌肠灌腸

guàn chang

灌肠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灌肠 trong tiếng Việt

xúc xích với nhân tinh bột

Tra từ liên quan