Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灌云灌雲

Guàn yún

灌云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灌云 trong tiếng Việt

huyện Quán Vân ở Liên Vân Cảng 連雲港|连云港[Lian2 yun2 gang3], Giang Tô

Tra từ liên quan