Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浓厚濃厚

nóng hòu

浓厚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浓厚 trong tiếng Việt

dày; đậm (sương mù, mây,...); có hứng thú mạnh với; sâu đậm; bão hòa hoàn toàn (màu sắc)

Tra từ liên quan