潮语 là gì?
潮语 [cháo yǔ] có nghĩa là từ hoặc cụm từ thời trang; viết tắt của 潮流用語|潮流用语[chao2 liu2 yong4 yu3].
Nghĩa của từ 潮语 trong tiếng Việt
- từ hoặc cụm từ thời trang
- viết tắt của 潮流用語|潮流用语[chao2 liu2 yong4 yu3]
Cách đọc và ghi nhớ 潮语
潮语 được đọc là cháo yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ hoặc cụm từ thời trang; viết tắt của 潮流用語|潮流用语[chao2 liu2 yong4 yu3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .