Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潮语潮語

cháo yǔ

潮语 là gì?

潮语 [cháo yǔ] có nghĩa là từ hoặc cụm từ thời trang; viết tắt của 潮流用語|潮流用语[chao2 liu2 yong4 yu3].

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潮语 trong tiếng Việt

  1. từ hoặc cụm từ thời trang
  2. viết tắt của 潮流用語|潮流用语[chao2 liu2 yong4 yu3]

Cách đọc và ghi nhớ 潮语

潮语 được đọc là cháo yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ hoặc cụm từ thời trang; viết tắt của 潮流用語|潮流用语[chao2 liu2 yong4 yu3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan