产检產檢 chǎn jiǎn 产检 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 产检 trong tiếng Việt khám thai (viết tắt của 產前檢查|产前检查[chan3 qian2 jian3 cha2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan