潮吹
xuất tinh nữ
xuất tinh nữ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Chaonan của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông
›潮安Cháo ānhuyện Chao'an ở Chaozhou 潮州[Chao2 zhou1], Quảng Đông
›潮南Cháo nánQuận Chaonan của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông
›潮安县Cháo ān xiànhuyện Triều An ở Triều Châu 潮州[Chao2 zhou1], Quảng Đông
›潮位cháo wèimực nước thủy triều
›潮州Cháo zhōuthành phố cấp địa khu Triều Châu hoặc Tiều Châu ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], nổi tiếng…
›潮人cháo rénngười tạo xu hướng
›潮州市Cháo zhōu Shìthành phố cấp địa khu Triều Châu hoặc Tiều Châu ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.