漏水 là gì?
漏水 [lòu shuǐ] có nghĩa là rò rỉ (nước).
Nghĩa của từ 漏水 trong tiếng Việt
rò rỉ (nước)
Cách đọc và ghi nhớ 漏水
漏水 được đọc là lòu shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rò rỉ (nước)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .