Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漏水

lòu shuǐ

漏水 là gì?

漏水 [lòu shuǐ] có nghĩa là rò rỉ (nước).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漏水 trong tiếng Việt

rò rỉ (nước)

Cách đọc và ghi nhớ 漏水

漏水 được đọc là lòu shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rò rỉ (nước)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan