Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漏锅漏鍋

lòu guō

漏锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漏锅 trong tiếng Việt

rá lọc; dụng cụ lọc; rây; nồi rò

Tra từ liên quan