漏锅漏鍋 lòu guō 漏锅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漏锅 trong tiếng Việt rá lọc; dụng cụ lọc; rây; nồi rò 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan