Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漏失

lòu shī

漏失 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漏失 trong tiếng Việt

mất do rò rỉ; để lọt; phạm lỗi; sơ suất

Tra từ liên quan