漏壶漏壺 lòu hú 漏壶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漏壶 trong tiếng Việt đồng hồ nướcđồng hồ nước chảy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan