Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漏壶漏壺

lòu hú

漏壶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漏壶 trong tiếng Việt

  1. đồng hồ nước
  2. đồng hồ nước chảy
Tra từ liên quan