Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漏气漏氣

lòu qì

漏气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漏气 trong tiếng Việt

rò rỉ không khí hay khí gas

Tra từ liên quan