Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满坑满谷滿坑滿谷

mǎn kēng mǎn gǔ

满坑满谷 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满坑满谷 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) khắp mọi nơi
  2. ngóc ngách nào cũng có
  3. đông nghịt
Tra từ liên quan