满坑满谷滿坑滿谷 mǎn kēng mǎn gǔ 满坑满谷 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 满坑满谷 trong tiếng Việt (thành ngữ) khắp mọi nơingóc ngách nào cũng cóđông nghịt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan