灭团滅團 miè tuán 灭团 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灭团 trong tiếng Việt (video gaming) xoá sổ toàn bộ đội; bị quét sạch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan