Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灭口滅口

miè kǒu

灭口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灭口 trong tiếng Việt

giết người để bịt đầu mối; giết để bịt miệng

Tra từ liên quan