灭绝滅絕
灭绝 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 灭绝 trong tiếng Việt
tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn; mất hoàn toàn (cái gì đó trừu tượng); tiêu diệt
tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn; mất hoàn toàn (cái gì đó trừu tượng); tiêu diệt