Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灭失滅失

miè shī

灭失 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灭失 trong tiếng Việt

mất mát (cái gì đó do thiên tai, trộm cắp, v.v.) (luật)

Tra từ liên quan