灭度滅度 miè dù 灭度 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灭度 trong tiếng Việt diệt trừ lo âu và biển khổ; niết bàn (Phật giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan