Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温情脉脉溫情脈脈

wēn qíng mò mò

温情脉脉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温情脉脉 trong tiếng Việt

đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng

Tra từ liên quan