Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温床溫床

wēn chuáng

温床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温床 trong tiếng Việt

cái nôi; môi trường nuôi dưỡng; nghĩa bóng: nơi nuôi dưỡng tội phạm hoặc phản loạn

Tra từ liên quan