温床溫床
温床 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 温床 trong tiếng Việt
cái nôi; môi trường nuôi dưỡng; nghĩa bóng: nơi nuôi dưỡng tội phạm hoặc phản loạn
cái nôi; môi trường nuôi dưỡng; nghĩa bóng: nơi nuôi dưỡng tội phạm hoặc phản loạn